| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
683-10-3
>> Giới thiệu sản phẩm
Dodecyl (Lauryl) Dimethyl Betaine (BS-12, CAS 683-10-3) là chất hoạt động bề mặt zwitterionic (lưỡng tính) hiệu suất cao, được tạo ra bằng phản ứng bậc bốn của lauryl dimethylamine với natri chloroacetate. Nó được cung cấp dưới dạng chất lỏng nhớt trong suốt, không màu đến màu vàng nhạt (loại tiêu chuẩn chứa 30% hoạt chất), dễ hòa tan trong nước và ổn định trong phạm vi pH rộng.
Phân tử này mang cả cation amoni bậc bốn và anion carboxylate, mang lại đặc tính phản ứng với pH: nó hoạt động theo kiểu cation trong môi trường axit và anion trong môi trường kiềm, vì vậy nó vẫn có hiệu quả từ các công thức có tính axit nhẹ đến kiềm. Các lợi ích chính bao gồm khả năng tạo bọt và ổn định bọt tuyệt vời, phản ứng cô đặc rõ rệt khi kết hợp với chất hoạt động bề mặt anion, khả năng chịu nước cứng, ít gây kích ứng da và mắt cũng như khả năng phân hủy sinh học sẵn sàng. Nó tương thích với các chất hoạt động bề mặt anion, cation và không ion, đồng thời cho thấy độ ổn định tốt trong cả hệ axit và kiềm, khiến nó phù hợp với các công thức nhẹ, nhiều bọt và điện phân cao.
>> Công dụng chính
Sản phẩm chăm sóc cá nhân: thành phần cốt lõi trong dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt, xà phòng rửa tay và các sản phẩm chăm sóc em bé. Hoạt động như chất tăng cường bọt và tạo độ nhớt, nó làm giảm khả năng kích ứng của các chất hoạt động bề mặt anion chính như natri lauryl sunfat (SLS) và natri laureth sunfat (SLES), đồng thời cải thiện chất lượng bọt, độ ổn định của bọt và cảm giác sau.
Chất tẩy rửa: nước rửa chén, chất tẩy rửa gia dụng, công nghiệp và tổ chức, và các công thức giặt nhẹ như chất tẩy rửa quần áo trẻ em, nơi cần có độ kích thích thấp, khả năng phân tán xà phòng vôi tốt và khả năng chịu nước cứng.
Hóa chất mỏ dầu: diệt khuẩn chống lại vi khuẩn khử sunfat (SRB) và vi khuẩn hoại sinh trong hệ thống nước phun và nước sản xuất; chất ức chế ăn mòn cho đường ống và thiết bị hạ cấp; và chất làm ướt để axit hóa và dung dịch khoan.
Dệt may & da: chất làm mềm, chất chống tĩnh điện và chất làm phẳng cho nhuộm và in.
Lĩnh vực khác: Chất nhũ hóa mủ cao su và trùng hợp nhũ tương; chất chống tĩnh điện cho nhựa và sợi; chất làm ướt và thẩm thấu trong các công thức hóa chất nông nghiệp; và làm sạch kim loại với chất chống ăn mòn.
>> Thông số kỹ thuật
Mặt hàng |
Đơn thuốc |
Vật chất hoạt động |
30 ± 2% |
Ngoại hình 25oC |
Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt đến không màu |
| Sự tập trung | 30% |
Amin tự do + Amin HCL |
1% |
PH(dung dịch nước 1%) |
4.0~8.0 |
| Màu sắc (APHA) | <100 |
>> Điều kiện đóng gói và bảo quản
Đóng gói trong thùng lBC hoặc thùng nhựa màu xanh.
Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh xa nguồn lửa và chất oxy hóa.
Tránh nhiệt độ cao và môi trường ẩm ướt để tránh hiện tượng đóng bánh do hấp thụ độ ẩm.