| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
33939-64-9
>> Giới thiệu sản phẩm
Natri Laureth Carboxylat (AEC-10NA)
CAS 33939-64-9
Natri Laureth Carboxylate (CAS 33939-64-9) là chất hoạt động bề mặt anion nhẹ, hiệu suất cao thuộc họ ether carboxylate. Chất hoạt động bề mặt này có khả năng chịu nước cứng vượt trội và ít gây kích ứng cho da và mắt, khiến nó đặc biệt thích hợp cho các công thức làm sạch da nhạy cảm, chăm sóc em bé và không chứa sunfat. Nó tạo ra bọt dồi dào, ổn định ngay cả trong điều kiện axit yếu xuống khoảng pH 4, mang lại sự linh hoạt trong công thức cao hơn so với các chất hoạt động bề mặt anion thông thường yêu cầu môi trường kiềm. Hơn nữa, nó thể hiện phản ứng làm đặc tốt và khả năng tương thích với nhiều loại chất đồng hoạt động bề mặt, cho phép các nhà xây dựng công thức tạo ra các sản phẩm có tính thẩm mỹ cao với độ nhớt mong muốn. Vật liệu này dễ dàng phân hủy sinh học và có nguồn gốc từ nguyên liệu tái tạo, với một số loại nhất định có chứng nhận RSPO để hỗ trợ các sáng kiến tìm nguồn cung ứng bền vững.
>> Công dụng chính
Natri Laureth Carboxylate (AEC-10NA, CAS 33939-64-9) là chất hoạt động bề mặt anion đa năng, chủ yếu được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt chính hoặc đồng hoạt động bề mặt nhẹ trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm dầu gội không chứa sunfat, dầu gội trẻ em, sữa tắm, sữa rửa mặt, sữa tắm, xà phòng rửa tay dạng lỏng, nước Micellar và các công thức chăm sóc răng miệng như kem đánh răng và nước súc miệng, nơi nó mang lại khả năng làm sạch hiệu quả, bọt phong phú và ổn định, khả năng chịu nước cứng tuyệt vời và ít gây kích ứng cho da và mắt, đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng chăm sóc da nhạy cảm và trẻ em. Ngoài chăm sóc cá nhân, nó còn đóng vai trò là chất nhũ hóa, chất phân tán và chất làm ướt hiệu quả trong chất tẩy rửa gia dụng, xử lý dệt may (cọ rửa, làm bóng và nhuộm), tẩy dầu mỡ da và làm sạch công nghiệp, đồng thời khả năng phân hủy sinh học sẵn có và nguồn tái tạo hỗ trợ thêm cho việc sử dụng nó trong các công thức có trách nhiệm với môi trường trong các ngành công nghiệp khác nhau.
>> Thông số kỹ thuật
Mặt hàng |
Đơn thuốc |
Thành phần/Loại |
Chất hoạt động bề mặt anion |
Ngoại hình 25oC |
Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt đến không màu |
| Sự tập trung | 20%~50%/90%/ ≥95% |
Dư lượng bay hơi |
28% trọng lượng |
Hàm lượng natri clorua |
.50,5% trọng lượng |
PH(dung dịch nước 1%) |
5,0-8,0 |
>> Điều kiện đóng gói và bảo quản
Đóng gói trong thùng lBC hoặc thùng nhựa màu xanh.
Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh xa nguồn lửa và chất oxy hóa.
Tránh nhiệt độ cao và môi trường ẩm ướt để tránh hiện tượng đóng bánh do hấp thụ độ ẩm.