| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
6179-44-8
>> Giới thiệu sản phẩm
Stearamidopropylbetaine (SAB/SAPB)
CAS 6179-44-8
Stearamidopropylbetaine (CAS 6179-44-8) là chất hoạt động bề mặt lưỡng tính nhẹ có nguồn gốc từ axit stearic. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt và dầu dưỡng tóc, cũng như trong các công thức làm sạch gia dụng và công nghiệp, nơi nó mang lại khả năng điều hòa tuyệt vời, tác dụng chống tĩnh điện, tăng cường và ổn định bọt, cải thiện độ nhớt khi kết hợp với anion và giảm hiệu quả kích ứng gây ra bởi các chất hoạt động bề mặt anion như SLS và SLES. Ngoài ra, nó còn có khả năng phân tán xà phòng vôi tốt trong điều kiện nước cứng, dễ phân hủy sinh học và được phân loại là Chất khác (Chất hoạt động bề mặt/Phụ gia) trong các ứng dụng xử lý bề mặt kim loại, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các nhà tạo công thức đang tìm kiếm sự cân bằng giữa độ nhẹ, hiệu suất và khả năng tương thích với môi trường.
>> Công dụng chính
Stearamidopropylbetaine (SAB/SAPB, CAS 6179-44-8) chủ yếu được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt lưỡng tính nhẹ trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân bao gồm dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt, sản phẩm dành cho trẻ em và dầu dưỡng tóc, trong đó nó có tác dụng điều hòa, chống tĩnh điện, tăng cường và ổn định bọt, đồng thời giảm đáng kể kích ứng gây ra bởi các chất hoạt động bề mặt anion như SLS và SLES. Trong các ứng dụng làm sạch gia đình và công nghiệp, nó đóng vai trò là chất phụ gia hiệu quả trong chất tẩy rửa dạng lỏng, xà phòng rửa tay và công thức rửa chén tự động, tăng cường thể tích và độ ổn định của bọt, cải thiện độ nhớt khi kết hợp với anion và mang lại khả năng phân tán xà phòng vôi tuyệt vời trong điều kiện nước cứng. Để xử lý bề mặt kim loại, nó có chức năng như một chất phụ gia hoạt động bề mặt hỗ trợ trong các công thức làm sạch, cung cấp các đặc tính làm ướt, nhũ hóa và phân tán hỗ trợ tẩy dầu mỡ và loại bỏ đất, mặc dù nó không được phân loại là chất tẩy nhờn, chống rỉ hoặc chất photphat chuyên dụng.
>> Thông số kỹ thuật
Mặt hàng |
Đơn thuốc |
% chất hoạt động |
50±1 |
Ngoại hình 25oC |
Chất lỏng nhớt trong suốt hơi vàng đến không màu đến bột màu trắng |
| Sự tập trung | 20%/25%/30% |
Amin tự do +amin HCL <% |
0.5 |
Màu sắc (Apha) |
<100 |
PH(dung dịch nước 1%) |
5,0-7,0 |
>> Điều kiện đóng gói và bảo quản
Đóng gói trong thùng lBC hoặc thùng nhựa màu xanh.
Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh xa nguồn lửa và chất oxy hóa.
Tránh nhiệt độ cao và môi trường ẩm ướt để tránh hiện tượng đóng bánh do hấp thụ độ ẩm.