| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
68585-34-2
>> Giới thiệu sản phẩm
Natri Lauryl Ether Sulfate (SLES)
CAS 68585-34-2
Natri Lauryl Ether Sulfate (CAS 68585-34-2) là chất hoạt động bề mặt anion hiệu suất cao được công nhận nhờ đặc tính làm sạch, tạo bọt và nhũ hóa vượt trội. Thành phần linh hoạt này được sử dụng rộng rãi làm chất hoạt động bề mặt chính trong các công thức chăm sóc cá nhân như dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt và kem đánh răng cũng như trong các sản phẩm tẩy rửa gia dụng như bột giặt, nước rửa chén và chất tẩy rửa bề mặt cứng. SLES thể hiện khả năng hòa tan trong nước tuyệt vời, khả năng tương thích tốt với các thành phần công thức khác và kích ứng da tương đối thấp so với các chất hoạt động bề mặt sunfat truyền thống, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho cả sản phẩm đại chúng và sản phẩm cao cấp. Hơn nữa, nó dễ dàng phân hủy sinh học trong điều kiện tiêu chuẩn, mặc dù tác động môi trường của nó cần được quản lý cẩn thận trong các ứng dụng khối lượng lớn. Với hiệu suất cân bằng trong khả năng tẩy rửa, ổn định bọt và tiết kiệm chi phí, SLES vẫn là một trong những nguyên liệu thô không thể thiếu trong ngành công nghiệp chất hoạt động bề mặt toàn cầu.
>> Công dụng chính
Natri Lauryl Ether Sulfate (SLES, CAS 68585-34-2) là chất hoạt động bề mặt anion hiệu suất cao được sử dụng rộng rãi làm chất làm sạch và tạo bọt chính trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem đánh răng và sữa tắm tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và tạp chất một cách hiệu quả đồng thời tạo ra bọt đậm đặc và ổn định. Trong lĩnh vực vệ sinh gia đình, nó đóng vai trò là thành phần tẩy rửa chính trong nước giặt, nước rửa chén và chất tẩy rửa bề mặt cứng, mang lại khả năng tẩy dầu mỡ, làm ướt và nhũ hóa tuyệt vời để xử lý các vết bẩn và bụi bẩn cứng đầu. Ngoài ra, SLES còn tìm thấy các ứng dụng công nghiệp rộng rãi như chất làm ướt, chất làm phẳng và chất bôi trơn trong chế biến dệt, in và nhuộm, tẩy dầu mỡ da, cũng như trong trùng hợp nhũ tương, công thức nông nghiệp và làm sạch kim loại, khiến nó trở thành một trong những chất hoạt động bề mặt linh hoạt và tiết kiệm chi phí nhất trên thị trường toàn cầu.
>> Thông số kỹ thuật
Mặt hàng |
Đơn thuốc |
% chất hoạt động |
70±2 |
Ngoại hình 25oC |
Dạng gel màu trắng hoặc vàng nhạt |
| Sự tập trung | 70% |
Chất không sunfat% |
3,5 |
Màu sắc(Klett, 5%Am.Aq.Sol. 6.5-11.0) |
30 |
PH(dung dịch nước 1%) |
6,5-11,0 |
>> Điều kiện đóng gói và bảo quản
Đóng gói trong thùng lBC hoặc thùng nhựa màu xanh.
Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh xa nguồn lửa và chất oxy hóa.
Tránh nhiệt độ cao và môi trường ẩm ướt để tránh hiện tượng đóng bánh do hấp thụ độ ẩm.