| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
2281-11-0
>> Giới thiệu sản phẩm
Hexadecyldimethylsulfopropylbetaine (HDSB)
CAS 2281-11-0
Tetradecyldimethylsulfopropylbetaine (CAS 2281-11-0) là chất hoạt động bề mặt zwitterionic sulfobetaine có độ tinh khiết cao, thường được cung cấp dưới dạng chất lỏng trong suốt đến màu vàng nhạt (loại công nghiệp). Là chất tẩy rửa không biến tính, HDSB được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh hóa để hòa tan, tinh chế và kết tinh protein màng và hoàn toàn tương thích với các kỹ thuật như sắc ký, điện di (bao gồm TRANG 2D) và phép đo phổ khối. Trong các ứng dụng công nghiệp và chăm sóc cá nhân, nó hoạt động như một chất hoạt động bề mặt lưỡng tính nhẹ, cung cấp các đặc tính tăng bọt, làm đặc, điều hòa, nhũ hóa và chống tĩnh điện trong các công thức như dầu gội, sữa tắm, chất tẩy rửa, chất làm mềm vải, chất kết dính và mực. Tuy nhiên, do khả năng phân hủy sinh học thấp và khả năng gây độc cho môi trường thủy sinh nên cần thận trọng để tránh thải trực tiếp ra môi trường và việc xử lý phải tuân theo các quy định về chất thải nguy hại.
>> Công dụng chính
Hexadecyldimethylsulfopropylbetaine (HDSB, CAS 2281-11-0) là chất hoạt động bề mặt zwitterionic sulfobetaine có độ tinh khiết cao được sử dụng rộng rãi như chất tẩy không biến tính để hòa tan, tinh chế và kết tinh protein màng trong nghiên cứu sinh hóa, hoàn toàn tương thích với các kỹ thuật như sắc ký, điện di 2D và quang phổ khối; trong các công thức chăm sóc cá nhân, nó hoạt động như một chất hoạt động bề mặt lưỡng tính nhẹ mang lại hiệu quả tăng cường bọt, làm đặc và dưỡng tóc trong dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm nhuộm tóc; và trong các ứng dụng công nghiệp, nó đóng vai trò như một chất nhũ hóa, chất làm ướt, chất chống tĩnh điện và chất ức chế ăn mòn hiệu quả trong chất tẩy rửa, chất làm mềm vải, chất kết dính, mực, chất phủ và chất lỏng gia công kim loại.
>> Thông số kỹ thuật
Mặt hàng |
Đơn thuốc |
% chất hoạt động |
30±2 |
Ngoại hình 25oC |
Chất lỏng trong suốt đến hơi vàng |
| Sự tập trung | 20%/25%/30% |
Amin tự do +amin HCL <% |
1.0 |
Màu sắc (Apha) |
<100 |
PH(dung dịch nước 1%) |
5,0-8,0 |
>> Điều kiện đóng gói và bảo quản
Đóng gói trong thùng lBC hoặc thùng nhựa màu xanh.
Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh xa nguồn lửa và chất oxy hóa.
Tránh nhiệt độ cao và môi trường ẩm ướt để tránh hiện tượng đóng bánh do hấp thụ độ ẩm.