| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
52467-63-7
>> Giới thiệu sản phẩm
Trihexadecylmethylammonium Clorua (T1611/TCMAC)
CAS 52467-63-7
Trihexadecylmethylammonium Clorua (CAS 52467-63-7) là hợp chất amoni bậc bốn có độ tinh khiết cao gồm ba chuỗi hexadecyl dài liên kết với trung tâm nitơ đã methyl hóa với clorua làm phản ứng. Cấu trúc phân tử độc đáo này mang lại tính kỵ nước và hoạt động bề mặt đặc biệt, làm cho nó trở thành chất xúc tác chuyển pha hiệu quả cho các phản ứng trùng hợp và tổng hợp hữu cơ. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất biến tính bề mặt để sản xuất sét hữu cơ, trong đó các chuỗi alkyl dài của nó xen kẽ giữa các lớp đất sét để tăng cường khoảng cách d và khả năng tương thích với ma trận polymer. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò là chất trao đổi ion trong các điện cực chọn lọc ion và có chức năng như chất nhũ hóa, chất chống tĩnh điện và chất ức chế ăn mòn trong các công thức công nghiệp khác nhau. Có sẵn dưới dạng bột màu trắng đến trắng nhạt với độ tinh khiết lên tới 98%, sản phẩm này rất cần thiết cho khoa học vật liệu tiên tiến, hóa học phân tích và sản xuất hóa chất đặc biệt.
>> Công dụng chính
Trihexadecylmethylammonium Clorua (T1611/TCMAC, CAS 52467-63-7) chủ yếu được sử dụng làm chất xúc tác chuyển pha trong tổng hợp hữu cơ và hóa học polyme, trong đó cấu trúc ưa mỡ cao của nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển các chất phản ứng ion vào môi trường hữu cơ để tăng cường đáng kể tốc độ phản ứng và năng suất sản phẩm. Trong khoa học vật liệu, nó đóng vai trò là chất biến tính bề mặt thiết yếu để điều chế đất sét hữu cơ thông qua trao đổi ion, với ba chuỗi hexadecyl dài xen kẽ giữa các lớp đất sét để tăng khoảng cách giữa các lớp và tính kỵ nước nhằm cải thiện độ phân tán trong polyme nanocompozit và mỡ bôi trơn. Trong hóa học phân tích, nó hoạt động như một chất trao đổi ion hiệu quả trong việc chế tạo các điện cực chọn lọc ion ở trạng thái rắn để phát hiện clorua. Hơn nữa, nó được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp như chất hoạt động bề mặt cation, hoạt động như chất nhũ hóa để ổn định dầu-nước, chất chống tĩnh điện cho nhựa và dệt may, đồng thời là chất ức chế ăn mòn cho bề mặt kim loại trong môi trường khắc nghiệt.
>> Thông số kỹ thuật
Mặt hàng |
Đơn thuốc |
% chất hoạt động |
70±1 |
Ngoại hình 25oC |
Dán màu vàng nhạt đến trắng |
| Sự tập trung | 10%~75% |
Amin tự do +amin HCL <% |
2 |
Màu sắc (Apha) |
<100 |
PH(dung dịch nước 1%) |
4.0-8.0 |
>> Điều kiện đóng gói và bảo quản
Đóng gói trong thùng lBC hoặc thùng nhựa màu xanh.
Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh xa nguồn lửa và chất oxy hóa.
Tránh nhiệt độ cao và môi trường ẩm ướt để tránh hiện tượng đóng bánh do hấp thụ độ ẩm.