| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
22340-01-8
>> Giới thiệu sản phẩm
Dodecylbis(hydroxyetyl)metylamoni clorua (DDHMAC)
CAS 22340-01-8
Dodecylbis(hydroxyethyl)methylammonium clorua (CAS 22340-01-8) là chất hoạt động bề mặt cation amoni bậc bốn có độ tinh khiết cao với công thức phân tử C₁₇H₃₈ClNO₂ và trọng lượng phân tử là 323,94. Chất hoạt động bề mặt đa năng này thể hiện các đặc tính nhũ hóa, điều hòa, chống tĩnh điện và diệt khuẩn tuyệt vời, khiến nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như dầu dưỡng tóc và công thức chăm sóc da, chất làm mềm và chất bôi trơn dệt may, chất diệt khuẩn xử lý nước và chất diệt tảo, cũng như chất ổn định đất sét mỏ dầu để khoan và bẻ gãy chất lỏng. Với khả năng hòa tan tốt trong nước và rượu, hiệu suất ổn định dưới 85°C và khả năng tương thích đáng tin cậy với các thành phần khác, DDHMAC mang lại kết quả nhất quán và hiệu suất cao trên các ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng đa dạng.
>> Công dụng chính
Dodecylbis(hydroxyethyl)methylammonium chloride (DDHMAC, CAS 22340-01-8) đóng vai trò là chất hoạt động bề mặt cation linh hoạt trong nhiều ngành công nghiệp. Trong chăm sóc cá nhân, nó hoạt động như một chất điều hòa, chất nhũ hóa và chất chống tĩnh điện trong dầu xả tóc, thuốc nhuộm tóc, kem dưỡng da và dầu gội, mang lại sự mềm mại, mịn màng và cải thiện khả năng chải đồng thời tăng cường độ ổn định và kết cấu của sản phẩm. Trong ngành dệt may, nó hoạt động như một chất làm mềm, chất bôi trơn và chất chống tĩnh điện để cải thiện cảm giác cầm trên vải, giảm sự tích tụ tĩnh điện và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động xử lý như kéo sợi, dệt và hoàn thiện. Đối với các ứng dụng xử lý nước, DDHMAC cung cấp hoạt tính diệt khuẩn và diệt tảo hiệu quả trong nước làm mát tuần hoàn, nước xử lý công nghiệp và hệ thống phun dầu mỏ, ngăn ngừa sự hình thành màng sinh học và tắc nghẽn hệ thống. Trong các ứng dụng ở mỏ dầu, nó đóng vai trò như chất ổn định đất sét trong dung dịch khoan và chất lỏng bẻ gãy, ức chế hiệu quả sự trương nở và di chuyển của đất sét để duy trì tính thấm của thành hệ. Ngoài ra, nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất giấy như một chất làm mềm, trong chế biến da như một chất phụ trợ cho chất béo, và trong các chất phủ và công thức công nghiệp như một chất nhũ hóa và phân tán, mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong nhiều ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng.
>> Thông số kỹ thuật
Mặt hàng |
Đơn thuốc |
% chất hoạt động |
70±1 |
Ngoại hình 25oC |
Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt đến không màu |
| Sự tập trung | 20%~75% |
Amin tự do +amin HCL <% |
1 |
Màu sắc (Apha) |
<100 |
PH(dung dịch nước 1%) |
5,0-8,0 |
>> Điều kiện đóng gói và bảo quản
Đóng gói trong thùng lBC hoặc thùng nhựa màu xanh.
Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh xa nguồn lửa và chất oxy hóa.
Tránh nhiệt độ cao và môi trường ẩm ướt để tránh hiện tượng đóng bánh do hấp thụ độ ẩm.