| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
1812-53-9
>> Giới thiệu sản phẩm
>> Công dụng chính
Công dụng chính: Có chức năng như chất diệt khuẩn tác dụng lâu dài hiệu quả cao, chất làm mềm vải bền, chất chống tĩnh điện bền, chất nhũ hóa và chất biến tính kháng khuẩn bề mặt.
Tình huống sử dụng: Áp dụng rộng rãi trong ngành dệt may để làm mềm các loại vải nặng (ví dụ như bông, len) và tăng cường đặc tính chống tĩnh điện lâu dài trong xử lý nước công nghiệp để kiểm soát màng sinh học và sự phát triển của vi sinh vật trong hệ thống nhiệt độ cao hoặc dòng chảy thấp trong lớp phủ và sơn như một chất phụ gia kháng khuẩn để ngăn chặn sự phân hủy của nấm mốc và vi khuẩn trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân (ví dụ: dầu dưỡng tóc, sữa dưỡng thể) như một chất điều hòa cho kết cấu mịn trong xử lý kim loại như một chất bôi trơn và chất ức chế ăn mòn cũng như trong xử lý da để làm mềm và hoàn thiện kháng khuẩn.
>> Thông số kỹ thuật
Mặt hàng |
Đơn thuốc |
% chất hoạt động |
74~76 |
Ngoại hình 25oC |
Dán màu vàng nhạt đến trắng |
| Sự tập trung | 75%/98%/99% |
Amin tự do +amin HCL <% |
2 |
% dung môi |
23~25 |
PH(dung dịch nước 1%) |
4.0~8.0 |
(APHA) |
100 |
| Hàm lượng tro %< | 0.03 |
>> Điều kiện đóng gói và bảo quản
Đóng gói trong thùng lBC hoặc thùng nhựa màu xanh.
Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh xa nguồn lửa và chất oxy hóa.
Tránh nhiệt độ cao và môi trường ẩm ướt để tránh hiện tượng đóng bánh do hấp thụ độ ẩm.