| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
3282-73-3
>> Giới thiệu sản phẩm
Didodecyl Dimetyl Amoni Bromua (D1221-Br)
CAS 3282-73-3
Didodecyl Dimethyl Ammonium Bromide (CAS 3282-73-3) là hợp chất amoni bậc bốn có độ tinh khiết cao được sử dụng rộng rãi làm chất hoạt động bề mặt cation và chất xúc tác chuyển pha. Với số CAS 3282-73-3 và công thức phân tử C₂₆H₅₆BrN, nó xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng với khả năng hòa tan tuyệt vời trong nước và ethanol. Sản phẩm đa năng này đóng vai trò là thành phần chính trong công thức liposome để chuyển gen không chứa virus, một khuôn mẫu hiệu quả để tổng hợp các vật liệu trung tính và thuốc thử ly giải tế bào hiệu quả trong các ứng dụng chẩn đoán. Nó cũng có chức năng như một chất chống tĩnh điện, chất nhũ hóa để chuẩn bị hạt nano và chất khử trùng phổ rộng. Thường được cung cấp ở độ tinh khiết ≥98% với hàm lượng amin tự do thấp (0,1%) và độ pH 6,0-8,0 (dung dịch nước 1%), nó đáp ứng nhu cầu khắt khe của các ứng dụng dược phẩm, công nghệ sinh học và công nghiệp.
>> Công dụng chính
Didodecyl Dimethyl Ammonium Bromide (D1221-Br, CAS 3282-73-3) là chất hoạt động bề mặt cation đa năng và chất xúc tác chuyển pha được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực hóa học, y sinh và công nghiệp. Trong tổng hợp hữu cơ, nó tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng hai pha bằng cách chuyển các chất phản ứng giữa pha nước và pha hữu cơ và đóng vai trò là tác nhân khuôn mẫu để định hướng cấu trúc của vật liệu trung mô. Trong nghiên cứu y sinh, nó rất cần thiết cho việc hình thành các liposome cation được sử dụng trong việc cung cấp gen không chứa virus (chuyển DNA/siRNA) và đóng gói thuốc, đồng thời nó cũng hoạt động như một thuốc thử ly giải tế bào trong bộ dụng cụ chẩn đoán và phát triển cảm biến sinh học. Về mặt công nghiệp, nó hoạt động như một chất nhũ hóa hiệu quả để điều chế hạt nano, chất chống tĩnh điện trong nhựa và dệt may, chất khử trùng phổ rộng có đặc tính kháng khuẩn và chất biến tính bề mặt cho đất sét và vật liệu composite hữu cơ để tăng cường độ phân tán và khả năng tương thích.
>> Thông số kỹ thuật
Mặt hàng |
Đơn thuốc |
% chất hoạt động |
50±1 |
Ngoại hình 25oC |
Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt đến không màu |
| Sự tập trung | 50%/70% |
Amin tự do +amin HCL <% |
1 |
Màu sắc (Apha) |
<100 |
PH(dung dịch nước 1%) |
6,0-8,0 |
>> Điều kiện đóng gói và bảo quản
Đóng gói trong thùng lBC hoặc thùng nhựa màu xanh.
Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh xa nguồn lửa và chất oxy hóa.
Tránh nhiệt độ cao và môi trường ẩm ướt để tránh hiện tượng đóng bánh do hấp thụ độ ẩm.