| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
35675-80-0
>> Giới thiệu sản phẩm
Trioctylmethylamoni Bromua (T811-Br/TOMAB)
CAS 35675-80-0
Trioctylmethylammonium Bromide (CAS 35675-80-0) là muối amoni bậc bốn có độ tinh khiết cao được công nhận rộng rãi như một chất xúc tác chuyển pha đặc biệt cho phản ứng tổng hợp hữu cơ và hai pha. Chất rắn màu trắng đến trắng nhạt này có nhiệt độ nóng chảy thấp 37-40°C, cho phép xử lý dễ dàng và chuyển giao hiệu quả các ion phản ứng giữa các pha nước và pha hữu cơ để tăng cường đáng kể tốc độ phản ứng và hiệu suất trong các phản ứng thay thế ái nhân, oxy hóa và khử. Ngoài xúc tác, nó còn đóng vai trò là chất hoạt động bề mặt cation và chất nhũ hóa linh hoạt để ổn định hỗn hợp dầu-nước, một chất chiết hiệu quả trong thủy luyện kim để thu hồi có chọn lọc các kim loại quý như các nguyên tố nhóm bạch kim và là chất phụ gia có giá trị trong nghiên cứu sinh hóa để tinh chế phân tử và các ứng dụng khoa học vật liệu bao gồm ức chế ăn mòn.
>> Công dụng chính
Trioctylmethylammonium Bromide (T811-Br/TOMAB, CAS 35675-80-0) là hợp chất amoni bậc bốn linh hoạt, chủ yếu được sử dụng làm chất xúc tác chuyển pha hiệu quả trong tổng hợp hữu cơ, trong đó nó tăng cường tốc độ phản ứng và hiệu suất bằng cách tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển các chất phản ứng ion giữa các pha nước và hữu cơ không thể trộn lẫn trong các quá trình như thay thế nucleophilic, oxy hóa và epoxid hóa [A32323] . Trong thủy luyện kim và hóa phân tích, nó đóng vai trò là chất chiết hiệu quả để tách và thu hồi có chọn lọc các ion kim loại, bao gồm crom(III) và kim loại nhóm bạch kim, từ dung dịch nước thông qua cơ chế trao đổi anion . Ngoài ra, hợp chất này có chức năng như chất hoạt động bề mặt cation và chất nhũ hóa trong ngành công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm để ổn định hỗn hợp dầu-nước, tìm thấy ứng dụng trong nghiên cứu sinh học về hệ thống thẩm thấu màng tế bào và phân phối thuốc và được sử dụng trong lớp phủ bảo vệ như một chất ức chế ăn mòn cho bề mặt kim loại.
>> Thông số kỹ thuật
Mặt hàng |
Đơn thuốc |
% chất hoạt động |
90±1 |
Ngoại hình 25oC |
Chất lỏng màu vàng nhạt đến vàng |
| Sự tập trung | 30%-90% |
Amin tự do +amin HCL <% |
2 |
Màu sắc (Apha) |
<100 |
PH(dung dịch nước 1%) |
4.0-8.0 |
>> Điều kiện đóng gói và bảo quản
Đóng gói trong thùng lBC hoặc thùng nhựa màu xanh.
Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh xa nguồn lửa và chất oxy hóa.
Tránh nhiệt độ cao và môi trường ẩm ướt để tránh hiện tượng đóng bánh do hấp thụ độ ẩm.