| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
22546-65-2
>> Giới thiệu sản phẩm
Octadecyldimethylbenzylammonium Bromua (1827-Br/ODBAB)
CAS 22546-65-2
Octadecyldimethylbenzylammonium Bromide (CAS 22546-65-2) là hợp chất amoni bậc bốn có độ tinh khiết cao bao gồm chuỗi alkyl C18 dài và nhóm chức benzyl. Chất hoạt động bề mặt cation này thể hiện hoạt động bề mặt tuyệt vời, đặc tính chống tĩnh điện và tác dụng diệt khuẩn, khiến nó trở thành một thành phần linh hoạt trong nhiều ngành công nghiệp. Trong các công thức chăm sóc cá nhân, nó đóng vai trò như một chất dưỡng tóc và chống tĩnh điện cao cấp, cải thiện khả năng chải ướt và khô đồng thời giảm hiện tượng tĩnh điện bay đi. Trong khoa học vật liệu, nó hoạt động như một chất biến tính sét hữu cơ hiệu quả thông qua trao đổi ion, tăng cường sự phân tán và khả năng tương thích của bentonite trong ma trận polymer cho vật liệu nanocompozit hiệu suất cao. Ngoài ra, nó còn tìm thấy các ứng dụng công nghiệp rộng rãi như chất xúc tác chuyển pha trong tổng hợp hữu cơ, chất nhũ hóa cho dầu nhựa đường và silicon, và chất keo tụ protein trong các quá trình tách sinh hóa. Hợp chất này thường được cung cấp dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt với độ tinh khiết cao và độ ổn định tuyệt vời trong điều kiện bảo quản bình thường.
>> Công dụng chính
Octadecyldimethylbenzylammonium Bromide (1827-Br/ODBAB, CAS 22546-65-2) đóng vai trò là chất hoạt động bề mặt cation linh hoạt trong nhiều ngành công nghiệp. Trong chăm sóc cá nhân, nó được biết đến rộng rãi với cái tên Stearalkonium Bromide và có chức năng như một chất dưỡng tóc và chống tĩnh điện cao cấp trong dầu gội và dầu xả, cải thiện khả năng chải ướt và khô đồng thời giảm tĩnh điện. Trong khoa học vật liệu, nó hoạt động như một chất biến tính hữu cơ hiệu quả cho đất sét bentonite thông qua trao đổi ion, tăng cường sự phân tán đất sét trong ma trận polymer để tạo ra vật liệu nanocompozit hiệu suất cao với độ bền cơ học được cải thiện. Về mặt công nghiệp, nó hoạt động như một chất xúc tác chuyển pha trong tổng hợp hữu cơ, chất nhũ hóa cho dầu nhựa đường và silicon, chất phụ gia diệt khuẩn trong chất khử trùng và chất keo tụ protein trong các ứng dụng tách sinh hóa và xử lý nước.
>> Thông số kỹ thuật
Mặt hàng |
Đơn thuốc |
% chất hoạt động |
70±1 |
Ngoại hình 25oC |
Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt đến không màu |
| Sự tập trung | 15%~70% |
Amin tự do +amin HCL <% |
1 |
Màu sắc (Apha) |
<100 |
PH(dung dịch nước 1%) |
6,0-8,0 |
>> Điều kiện đóng gói và bảo quản
Đóng gói trong thùng lBC hoặc thùng nhựa màu xanh.
Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh xa nguồn lửa và chất oxy hóa.
Tránh nhiệt độ cao và môi trường ẩm ướt để tránh hiện tượng đóng bánh do hấp thụ độ ẩm.