| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
85409-23-0
>> Giới thiệu sản phẩm
C12-14 Alkyl Dimetyl (Ethylbenzyl) Amoni Clorua (C12-14-EB)
CAS 85409-23-0
C12-14 Alkyl Dimethyl (Ethylbenzyl) Amoni Clorua (CAS 85409-23-0) là hợp chất amoni bậc bốn hiệu suất cao bao gồm chuỗi alkyl C12-C14 hỗn hợp và nhóm chức ethylbenzyl, mang lại hoạt tính bề mặt nâng cao và hiệu quả kháng khuẩn phổ rộng. Nó thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng trong suốt không màu đến màu vàng nhạt với hàm lượng hoạt chất 80%, thể hiện khả năng hòa tan tuyệt vời trong nước và dung môi hữu cơ phân cực. Chất hoạt động bề mặt cation này thể hiện tính ổn định vượt trội trong phạm vi pH rộng và hoạt tính diệt khuẩn, diệt khuẩn và diệt vi rút hiệu quả chống lại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, nấm và vi rút bao bọc. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất khử trùng trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe, một loại thuốc diệt cỏ trong hệ thống xử lý nước công nghiệp và một chất chống tĩnh điện hoặc chất nhũ hóa trong chế biến dệt và polyme. Với hàm lượng amin tự do thấp và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, sản phẩm này đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong các công thức khác nhau đòi hỏi phải kiểm soát vi khuẩn và biến đổi bề mặt nhanh chóng.
>> Công dụng chính
C12-14 Alkyl Dimethyl (Ethylbenzyl) Amoni Clorua (C12-14-EB, CAS 85409-23-0) đóng vai trò là chất khử trùng và diệt khuẩn phổ rộng trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe, không gian công cộng và các sản phẩm tẩy rửa gia dụng, loại bỏ hiệu quả vi khuẩn, vi rút và nấm trên bề mặt cứng và da. Trong các ứng dụng xử lý nước, nó hoạt động như một chất diệt tảo và diệt khuẩn hiệu quả để kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật trong tháp giải nhiệt, bể bơi và hệ thống nước thải công nghiệp, ngăn ngừa sự hình thành màng sinh học và đảm bảo vệ sinh hệ thống. Ngoài ra, nó hoạt động như một chất hoạt động bề mặt cation linh hoạt trong các quy trình công nghiệp, bao gồm chất chống tĩnh điện cho hàng dệt và nhựa, chất nhũ hóa cho nhựa đường và nhũ tương polymer, và chất xúc tác chuyển pha trong tổng hợp hữu cơ, tận dụng khả năng tương thích công thức và hấp phụ bề mặt tuyệt vời của nó.
>> Thông số kỹ thuật
Mặt hàng |
Đơn thuốc |
% chất hoạt động |
80±1 |
Ngoại hình 25oC |
Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt đến không màu |
| Sự tập trung | 25%~80% |
Amin tự do +amin HCL <% |
1 |
Màu sắc (Apha) |
<100 |
PH(dung dịch nước 1%) |
6,0-9,0 |
>> Điều kiện đóng gói và bảo quản
Đóng gói trong thùng lBC hoặc thùng nhựa màu xanh.
Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh xa nguồn lửa và chất oxy hóa.
Tránh nhiệt độ cao và môi trường ẩm ướt để tránh hiện tượng đóng bánh do hấp thụ độ ẩm.