| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
27479-28-3
>> Giới thiệu sản phẩm
Dodecyl Dimetyl (etylbenzyl) Amoni clorua (C12-EB)
CAS 27479-28-3
Dodecyl Dimethyl (ethylbenzyl) Amoni Clorua (CAS 27479-28-3) là hợp chất amoni bậc bốn (QAC) hiệu suất cao được công nhận rộng rãi nhờ hiệu quả kháng khuẩn phổ rộng tuyệt vời và đặc tính hoạt động bề mặt linh hoạt. Là chất hoạt động bề mặt cation, nó phá vỡ màng tế bào vi khuẩn một cách hiệu quả, mang lại khả năng khử trùng và vệ sinh đáng tin cậy trong các ứng dụng công nghiệp, tổ chức và hộ gia đình. Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng dung dịch nước trong, ổn định (thường có hàm lượng hoạt chất 50%) với hàm lượng tạp chất thấp và độ pH trung tính, đảm bảo tính tương thích và dễ dàng trong công thức. Các lĩnh vực ứng dụng chính bao gồm xử lý nước công nghiệp (tháp giải nhiệt, nước xử lý), chất diệt khuẩn mỏ dầu, chất khử trùng bề mặt cứng và sử dụng chất hoạt động bề mặt đặc biệt như chất chống tĩnh điện và chất xúc tác chuyển pha. Được sản xuất dưới sự kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, sản phẩm này mang lại hiệu suất ổn định cho các yêu cầu kiểm soát vi sinh và hoạt động bề mặt đòi hỏi khắt khe.
>> Công dụng chính
Dodecyl Dimethyl (ethylbenzyl) Amoni Clorua (C12-EB, CAS 27479-28-3) đóng vai trò là hóa chất công nghiệp đa chức năng với ba lĩnh vực ứng dụng cốt lõi. Về cơ bản, nó hoạt động như một chất diệt khuẩn phổ rộng hiệu quả cao trong các hệ thống xử lý nước (tháp giải nhiệt, nước xử lý công nghiệp) và các hoạt động ở mỏ dầu để kiểm soát vi khuẩn, tảo và hình thành màng sinh học. Thứ hai, nó hoạt động như một thành phần hoạt chất khử trùng quan trọng trong chất khử trùng bề mặt của cơ quan, gia đình và chăm sóc sức khỏe, khăn lau khử trùng và công thức làm sạch. Ngoài ra, đặc tính hoạt động bề mặt cation của nó cho phép sử dụng chuyên dụng làm chất chống tĩnh điện trong nhựa và dệt may, chất ổn định đất sét trong dung dịch khoan mỏ dầu và chất xúc tác chuyển pha trong tổng hợp hữu cơ. Tính ổn định, khả năng tương thích và hiệu suất đáng tin cậy của sản phẩm giúp sản phẩm phù hợp với các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi khắt khe trong nhiều ngành.
>> Thông số kỹ thuật
Mặt hàng |
Đơn thuốc |
% chất hoạt động |
50±1 |
Ngoại hình 25oC |
Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt đến không màu |
| Sự tập trung | 50%/80% |
Amin tự do +amin HCL <% |
2 |
Màu sắc (Apha) |
<100 |
PH(dung dịch nước 1%) |
6,0-8,0 |
>> Điều kiện đóng gói và bảo quản
Đóng gói trong thùng lBC hoặc thùng nhựa màu xanh.
Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh xa nguồn lửa và chất oxy hóa.
Tránh nhiệt độ cao và môi trường ẩm ướt để tránh hiện tượng đóng bánh do hấp thụ độ ẩm.