Nhiều loại dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác có chứa cocamidopropyl betaine (CAB). Được làm từ axit béo gốc dầu dừa, nó là chất hoạt động bề mặt lưỡng tính. Nó nổi tiếng vì ít gây kích ứng cho da và mắt, cộng với bọt có kết cấu mịn. Hầu hết các công thức mỹ phẩm ít gây kích ứng đều dựa vào nguyên liệu thô quan trọng này.
Các chất hoạt động bề mặt anion có khả năng làm sạch mạnh như AES và K12 có thể gây kích ứng da và mắt. Khi trộn với CAB, toàn bộ hệ thống chất hoạt động bề mặt trở nên nhẹ nhàng hơn rất nhiều. Điều này giải thích mức độ sử dụng cao của nó trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em.
CAB cũng tạo ra bọt mịn, đậm đặc và lâu dài, ngay cả trong nước cứng. Khi pha trộn với các chất hoạt động bề mặt anion, nó giúp tăng độ nhớt, do đó cần ít muối hơn để làm đặc. Hơn nữa, nó còn có tác dụng chống tĩnh điện và dưỡng mềm, giúp tóc mềm mượt hơn sau khi gội.
Các lĩnh vực ứng dụng chính
Các sản phẩm chăm sóc cá nhân đại diện cho thị trường lớn nhất của nó. Trong dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt và xà phòng rửa tay, phạm vi sử dụng thông thường là 3%‑10%. Các mặt hàng chăm sóc em bé thường có tỷ lệ bổ sung cao hơn.
Đối với việc vệ sinh gia đình, nước rửa chén có thể thêm CAB để cân bằng khả năng làm sạch và bảo vệ da tay. Về mặt công nghiệp, nó áp dụng cho các công việc làm sạch đòi hỏi độ dịu nhẹ cũng như các quy trình hoàn thiện mềm vải.
Khi CAB hoạt động như một chất đồng hoạt động bề mặt, nó thường chiếm 20%-30% tổng hàm lượng chất hoạt động bề mặt trong hệ thống. Nếu bạn chỉ cần tác dụng tăng cường sức mạnh tổng hợp của nó thì một liều lượng nhỏ sẽ có tác dụng.
Ở nhiệt độ mùa đông thấp, nguyên liệu thô có thể chuyển sang màu đục hoặc tạo thành tinh thể. Điều này là bình thường. Sau khi đun nóng và khuấy, chất lỏng sẽ trở nên trong suốt trở lại mà không làm giảm hiệu suất.
Các chỉ số mua hàng chính của cocamidopropyl betaine
Kiểm tra bốn chỉ số chính trước khi mua:
Hàm lượng hoạt chất: Loại thương mại phổ biến là 30% (CAB‑30) và 35% (CAB‑35).
Màu sắc: Sản phẩm chất lượng tốt là chất lỏng trong suốt không màu đến màu vàng nhạt. Màu nhạt hơn cho thấy khả năng kiểm soát quy trình và nguyên liệu thô tốt hơn.
Hàm lượng amin và natri clorua tự do: Hai chỉ số này ảnh hưởng trực tiếp đến độ mềm và độ đặc của sản phẩm.
Giá trị pH: Thường nằm trong khoảng 4,5‑6,5.
Trước khi đặt hàng số lượng lớn, hãy yêu cầu mẫu và chạy thử nghiệm công thức nội bộ. Xác nhận hiệu suất, độ nhớt và độ ổn định của bọt đáp ứng yêu cầu của bạn trước khi đặt hàng số lượng lớn.